7 Nguyên Tắc Tính Khoảng Cách Thổi Gió Dàn Lạnh Trong Kho Lạnh Chuẩn Kỹ Thuật
7 Nguyên Tắc Tính Khoảng Cách Thổi Gió Dàn Lạnh Trong Kho Lạnh Chuẩn Kỹ Thuật

I. VÌ SAO KHO LẠNH “CHỖ ĐÔNG – CHỖ NÓNG” DÙ CÔNG SUẤT MÁY ĐÃ ĐỦ?

Trong quá trình khảo sát và cải tạo kho lạnh, AVG gặp rất nhiều hệ thống có cùng một vấn đề:
Kho đạt đủ công suất lạnh tính toán, máy nén chạy đúng tải, dàn lạnh đủ số lượng – nhưng nhiệt độ trong kho lại không đồng đều.

Gần dàn lạnh thì:

  • Gió mạnh
  • Dễ đóng tuyết
  • Hàng hóa bị “sốc lạnh”

Trong khi cuối kho:

  • Nhiệt độ cao hơn 2–4°C
  • Hàng dễ hư hỏng
  • Cảm biến báo sai lệch lớn

Nguyên nhân không nằm ở thiếu công suất, mà nằm ở sai tầm thổi gió (Air Throw)bố trí luồng khí không hợp lý.

Trong kỹ thuật lạnh, lạnh không tự lan tỏa. Chỉ có không khí lạnh được dẫn động đúng cách mới đảm bảo toàn bộ không gian kho đạt nhiệt độ yêu cầu.

II. AIR THROW LÀ GÌ? VÌ SAO KỸ SƯ PHẢI QUAN TÂM ĐẾN CON SỐ NÀY?

1. Định nghĩa Air Throw (Tầm xa thổi gió)

Air Throw là khoảng cách tính từ mặt dàn lạnh đến điểm mà vận tốc gió giảm xuống mức giới hạn cho phép, thường là:

  • 0,5 m/s (tiêu chuẩn công nghiệp)
  • 0,25 m/s (mức tối thiểu để không khí còn khả năng trao đổi nhiệt)

Tại điểm mà vận tốc gió thấp hơn ngưỡng này, luồng khí gần như đứng yên, khả năng trao đổi nhiệt với hàng hóa gần như bằng không. Đây chính là “góc chết” trong kho lạnh.

2. Vì sao mốc 0,25 m/s lại quan trọng?

Trong kho lạnh, không khí không chỉ để làm mát không gian mà còn:

  • Mang nhiệt từ hàng hóa về dàn lạnh
  • Mang hơi ẩm, mùi, khí CO₂ quay về xử lý

Nếu vận tốc gió quá thấp:

  • Không khí không được tuần hoàn
  • Nhiệt độ cục bộ bị lệch
  • Hàng hóa xuống cấp không đồng đều

Vì vậy, Air Throw không phải con số trang trí trong catalog, mà là tham số quyết định hiệu quả vận hành thực tế của kho.

III. NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN TẦM THỔI GIÓ

1. Đường kính và số lượng quạt dàn lạnh

Đây là yếu tố cơ bản nhất.

Quạt càng lớn:

  • Lưu lượng gió càng cao
  • Cột áp gió mạnh hơn
  • Tầm thổi xa hơn

Theo kinh nghiệm thực tế của AVG (mang tính tham khảo nhanh):

  • Quạt 300 mm: Thổi xa khoảng 4 – 7 m
  • Quạt 500 mm: Thổi xa khoảng 15 – 20 m
  • Quạt 630 mm: Thổi xa khoảng 25 – 35 m
  • Quạt 800 mm: Có thể vượt 40 m nếu không có vật cản

Tuy nhiên, đường kính quạt lớn không đồng nghĩa luôn tốt, vì còn liên quan đến:

  • Độ ồn
  • Gió thổi trực tiếp vào người
  • Khả năng đảo gió hồi

2. Thiết kế họng gió và bộ nắn dòng (Air Streamer)

Một dàn lạnh không có bộ nắn dòng, luồng gió sau quạt sẽ:

  • Loè rộng nhanh
  • Mất động năng
  • Giảm tầm thổi thực tế

Khi lắp thêm Air Streamer:

  • Gió được gom thành tia thẳng
  • Ít bị loè sang hai bên
  • Tầm thổi có thể tăng thêm 50–100% so với cấu hình tiêu chuẩn

AVG thường sử dụng giải pháp này cho:

  • Kho dài
  • Kho cao
  • Kho không thể bố trí dàn lạnh ở giữa

3. Vật cản trên trần và trong kho

Dầm bê tông, xà thép, máng đèn, hệ sprinkler… đều có thể:

  • Chặn trực tiếp luồng gió
  • Làm gãy dòng khí
  • Gây nhiễu động mạnh

Khi gặp vật cản, Air Throw thực tế luôn ngắn hơn Air Throw trên catalog.

Đây là lý do AVG không bao giờ chọn dàn lạnh chỉ dựa trên thông số catalog mà không khảo sát hiện trường.

IV. CÁCH CHỌN DÀN LẠNH THEO CHIỀU DÀI KHO – QUY TRÌNH THỰC CHIẾN CỦA AVG

Bước 1: Xác định chiều dài kho và vị trí lắp dàn lạnh

Trường hợp 1: Dàn lạnh lắp một đầu kho, thổi dọc chiều dài
→ Air Throw yêu cầu ≥ chiều dài kho

Trường hợp 2: Dàn lạnh lắp giữa kho, thổi hai phía
→ Air Throw yêu cầu ≥ 1/2 chiều dài kho

Việc xác định đúng vị trí lắp giúp giảm đáng kể yêu cầu về tầm thổi, từ đó:

  • Giảm kích thước dàn lạnh
  • Giảm điện năng
  • Tăng độ đồng đều nhiệt độ

Bước 2: Đọc catalog và áp dụng hệ số an toàn

Thông số Air Throw trên catalog được đo trong:

  • Không gian trống
  • Không vật cản
  • Điều kiện tiêu chuẩn phòng thử nghiệm

Trong kho thực tế, AVG áp dụng hệ số giảm trừ như sau:

  • Kho trống, ít hàng: Air Throw thực tế ≈ 90% catalog
  • Kho có kệ, pallet, hàng hóa dày: Air Throw thực tế ≈ 70 – 80% catalog

Ví dụ:
Kho dài 20 m, có kệ hàng
→ Air Throw catalog nên chọn từ 25 – 28 m để đảm bảo an toàn

Bước 3: Kiểm tra khả năng hồi gió (Return Air)

Nhiều hệ thống có gió thổi rất mạnh nhưng:

  • Gió không quay về được miệng hút
  • Bị “kẹt” ở cuối kho

Kết quả là:

  • Dàn lạnh hút lại không khí lạnh vừa thổi ra
  • Máy ngắt sớm
  • Kho vẫn chưa đạt nhiệt độ yêu cầu

AVG luôn kiểm tra hành trình đi – về của luồng khí, không chỉ quan tâm đến hướng thổi.

V. GIẢI PHÁP KHI KHO QUÁ DÀI – NHỮNG BÀI TOÁN KHÓ

1. Sử dụng ống gió vải (Textile Duct)

Ống gió vải giúp:

  • Dẫn gió đi xa
  • Phân phối đều qua các lỗ nhỏ
  • Tránh gió thổi trực tiếp vào người

Giải pháp này đặc biệt hiệu quả cho:

  • Kho chế biến
  • Kho có công nhân làm việc liên tục

2. Lắp quạt tăng cường (Jet Fan / Booster Fan)

Quạt tăng cường được lắp giữa kho để:

  • “Tiếp sức” cho luồng gió
  • Phá vỡ vùng khí tù
  • Giảm chênh lệch nhiệt độ đầu – cuối kho

3. Sử dụng bộ nắn dòng chuyên dụng

Đây là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả cao khi:

  • Không thể thay đổi vị trí dàn lạnh
  • Không thể lắp thêm thiết bị lớn

VI. NHỮNG SAI LẦM NGHIÊM TRỌNG KHI BỐ TRÍ HƯỚNG THỔI

Thổi trực tiếp về phía cửa kho gây thất thoát lạnh nghiêm trọng mỗi lần mở cửa.

Thổi vào dầm xà hoặc trần thấp làm gió bật ngược lại, tạo hiện tượng đoản mạch gió.

Hai dàn lạnh thổi đối đầu nhau làm triệt tiêu động năng gió, tạo vùng nhiễu loạn ở giữa kho. AVG luôn bố trí so le hoặc cùng hướng để tránh hiện tượng này.

VII. HIỆU ỨNG COANDA – CHI TIẾT NHỎ TẠO KHÁC BIỆT LỚN

Khi dàn lạnh được lắp sát trần, luồng gió có xu hướng bám theo trần nhà và đi xa hơn so với thổi tự do trong không khí. Đây là hiệu ứng Coanda.

AVG tận dụng hiện tượng này bằng cách:

  • Tính toán khoảng hở trần tối ưu
  • Bố trí góc thổi hợp lý

Nhờ đó, tầm thổi thực tế có thể tăng thêm khoảng 15–20% mà không cần tăng công suất quạt.

VIII. QUY TRÌNH THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG LUỒNG GIÓ TẠI AVG

AVG không chọn dàn lạnh theo cảm tính. Mỗi dự án đều trải qua:

  • Phân tích mặt bằng
  • Tính tải lạnh
  • Tra chọn thiết bị bằng phần mềm chuyên dụng
  • Kiểm tra luồng gió và khả năng hồi gió

Mục tiêu cuối cùng không phải là “máy chạy”, mà là kho vận hành ổn định, đồng đều và tiết kiệm năng lượng.

IX. KẾT LUẬN

Trong thiết kế kho lạnh, chọn đúng công suất là điều kiện cần, nhưng chọn đúng tầm thổi gió mới là điều kiện đủ.

Một dàn lạnh mạnh nhưng thổi không tới sẽ luôn thua một hệ thống được bố trí đúng luồng khí.

Nếu bạn đang gặp tình trạng kho có chỗ lạnh – chỗ nóng, rất có thể vấn đề nằm ở Air Throw, không phải ở máy nén.

📞 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN – ĐIỆN LẠNH AVG
Thiết kế – Thi công – Bảo trì – Sửa chữa

📍 Địa chỉ: Lô 11, TT4, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0845.322.777
📧 Email: phongkinhdoanh1688.avg@gmail.com
📍 Google Map: https://g.co/kgs/i7Cizdk
🌐 Website: https://codienlanhavg.vn/

DỊCH VỤ NỔI BẬT

Thiết kế và thi công kho lạnh

Sửa chữa, bảo dưỡng kho lạnh

Mua bán, cho thuê kho lạnh

Thi công máy làm đá, hầm đông, sấy lạnh, chiller

Cung cấp thiết bị, vật tư kho lạnh

Thiết kế và thi công kho lạnh

Sửa chữa, bảo dưỡng kho lạnh

Mua bán, cho thuê kho lạnh

Thi công máy làm đá, hầm đông, sấy lạnh, chiller

Cung cấp thiết bị, vật tư kho lạnh

DỰ ÁN TIÊU BIỂU

Dự án kho bảo quản thực phẩm (thịt bò, thịt gà, cá,…)

Dự án kho bảo quản rau củ quả

Dự án bảo quản dược phẩm, vaccin

Dự án bảo quản thủy hải sản

Dự án bảo quản sữa, sữa chua

Dự án bảo quản sầu riêng, khoai tây,…

Dự án kho bảo quản thực phẩm (thịt bò, thịt gà, cá,…)

Dự án kho bảo quản rau củ quả

Dự án bảo quản dược phẩm, vaccin

Dự án bảo quản thủy hải sản

Dự án bảo quản sữa, sữa chua

Dự án bảo quản sầu riêng, khoai tây,…